聚焦底片

tụ tiêu để phiến

Hán Việt: tụ tiêu để phiến

Tổng quan

Cấu tạo: (tụ) + (tiêu) + (để) + (phiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聚焦底片 ùjiāo dǐpiàn n. focusing negative