聚焦裝置 tụ tiêu trang trí Hán Việt: tụ tiêu trang trí Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 焦 (tiêu) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việttụ tiêu trang tríCấu tạo聚 + 焦 + 裝 + 置 · tụ + tiêu + trang + trí nghĩa thành phần: tụ + tiêu + trang + trí Nghĩa EngCihui 聚焦裝置 ùjiāo zhuāngzhì n. focusing device/unit M:¹tái