聚眾滋擾 jù zhòng zī rǎo · tụ chúng tư nhiễu Hán Việt: tụ chúng tư nhiễu · Pinyin: jù zhòng zī rǎo Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 眾 (chúng) + 滋 (tư) + 擾 (nhiễu)Pinyinjù zhòng zī rǎoHán Việttụ chúng tư nhiễuCấu tạo聚 + 眾 + 滋 + 擾 · tụ + chúng + tư + nhiễu nghĩa thành phần: tụ + chúng + tư + nhiễu