聚米爲谷 jù mǐ wéi gǔ · tụ mễ vi cốc Hán Việt: tụ mễ vi cốc · Pinyin: jù mǐ wéi gǔ Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 米 (mễ) + 爲 (vi) + 谷 (cốc)Pinyinjù mǐ wéi gǔHán Việttụ mễ vi cốcCấu tạo聚 + 米 + 爲 + 谷 · tụ + mễ + vi + cốc nghĩa thành phần: tụ + mễ + vi + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻指划形势,运筹决策。