聚精凝神

jù jīng níng shén tụ tinh ngưng thần

Hán Việt: tụ tinh ngưng thần · Pinyin: jù jīng níng shén

Tổng quan

Cấu tạo: (tụ) + (tinh) + (ngưng) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聚:集合,会集。形容专心致志,注意力高度集中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"聚精会神"。