聚而殲之

jù ér jiān zhī tụ nhi tiêm chi

Hán Việt: tụ nhi tiêm chi · Pinyin: jù ér jiān zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (tụ) + (nhi) + (tiêm) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聚:会集,包围;歼:消灭。把敌人包围起来消灭。

Eng

  • Cihui 聚而殲之 ù'érjiānzhī f.e. encircle and annihilate