聚螢積雪

jù yíng jī xuě tụ huỳnh tích tuyết

Hán Việt: tụ huỳnh tích tuyết · Pinyin: jù yíng jī xuě

Tổng quan

Cấu tạo: (tụ) + (huỳnh) + (tích) + (tuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聚萤:晋代人车胤收集萤火虫读书;积雪:晋代人孙康映雪读书。形容刻苦攻读,勤学上进。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"聚萤映雪"。