聚衆毆鬥 tụ chúng ẩu đấu Hán Việt: tụ chúng ẩu đấu Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 衆 (chúng) + 毆 (ẩu) + 鬥 (đấu)Hán Việttụ chúng ẩu đấuCấu tạo聚 + 衆 + 毆 + 鬥 · tụ + chúng + ẩu + đấu nghĩa thành phần: tụ + chúng + ẩu + đấu Nghĩa EngCihui 聚眾毆鬥 ùzhòng'ōudòu f.e. assemble crowds for a fight