聚衆生事

tụ chúng sanh sự

Hán Việt: tụ chúng sanh sự

Tổng quan

đám đông, dân chúng, quần chúng, thường dân, đám đông hỗn tạp, bọn du thủ du thực, tấn công, phá phách, kéo ồ vào (đám đông người, quần chúng)

Cấu tạo: (tụ) + (chúng) + (sanh) + (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đám đông, dân chúng, quần chúng, thường dân, đám đông hỗn tạp, bọn du thủ du thực, tấn công, phá phách, kéo ồ vào (đám đông người, quần chúng)