聚訟紛然

jù sòng fēn rán tụ tụng phân nhiên

Hán Việt: tụ tụng phân nhiên · Pinyin: jù sòng fēn rán

Tổng quan

Cấu tạo: (tụ) + (tụng) + (phân) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聚:集中;讼:争辩。言论多而杂乱,看法不一致。