聚酯塑料

tụ chỉ tố liêu

Hán Việt: tụ chỉ tố liêu

Tổng quan

Cấu tạo: (tụ) + (chỉ) + (tố) + (liêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聚酯塑料 ùzhǐ sùliào n. <chem.> polyester plastics