聚鐵鑄錯 jù tiě zhù cuò · tụ thiết chú thác Hán Việt: tụ thiết chú thác · Pinyin: jù tiě zhù cuò Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 鐵 (thiết) + 鑄 (chú) + 錯 (thác)Pinyinjù tiě zhù cuòHán Việttụ thiết chú thácCấu tạo聚 + 鐵 + 鑄 + 錯 · tụ + thiết + chú + thác nghĩa thành phần: tụ + thiết + chú + thác