聚陰離子 tụ âm li tử Hán Việt: tụ âm li tử Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 陰 (âm) + 離 (li) + 子 (tử)Hán Việttụ âm li tửCấu tạo聚 + 陰 + 離 + 子 · tụ + âm + li + tử nghĩa thành phần: tụ + âm + li + tử