聚首一堂 tụ thủ nhất đường Hán Việt: tụ thủ nhất đường Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 首 (thủ) + 一 (nhất) + 堂 (đường)Hán Việttụ thủ nhất đườngCấu tạo聚 + 首 + 一 + 堂 · tụ + thủ + nhất + đường nghĩa thành phần: tụ + thủ + nhất + đường Nghĩa EngCihui 聚首一堂 ùshǒuyītáng f.e. gather together (in a hall)