聞名四海 văn danh tứ hải Hán Việt: văn danh tứ hải Tổng quan Cấu tạo: 聞 (văn) + 名 (danh) + 四 (tứ) + 海 (hải)Hán Việtvăn danh tứ hảiCấu tạo聞 + 名 + 四 + 海 · văn + danh + tứ + hải nghĩa thành phần: văn + danh + tứ + hải Nghĩa EngCihui 聞名四海 énmíngsìhǎi f.e. become famous throughout the land