聞報大驚 văn báo đại kinh Hán Việt: văn báo đại kinh Tổng quan Cấu tạo: 聞 (văn) + 報 (báo) + 大 (đại) + 驚 (kinh)Hán Việtvăn báo đại kinhCấu tạo聞 + 報 + 大 + 驚 · văn + báo + đại + kinh nghĩa thành phần: văn + báo + đại + kinh Nghĩa EngCihui 聞報大驚 énbàodàjīng f.e. be astounded at the news