聞寵若驚 wén chǒng ruò jīng · văn sủng nhược kinh Hán Việt: văn sủng nhược kinh · Pinyin: wén chǒng ruò jīng Tổng quan Cấu tạo: 聞 (văn) + 寵 (sủng) + 若 (nhược) + 驚 (kinh)Pinyinwén chǒng ruò jīngHán Việtvăn sủng nhược kinhCấu tạo聞 + 寵 + 若 + 驚 · văn + sủng + nhược + kinh nghĩa thành phần: văn + sủng + nhược + kinh