聞法難

văn pháp nan

Hán Việt: văn pháp nan

Tổng quan

(術語)四難之一。得聞正法為難也。☸

Cấu tạo: 闻 (văn) + 法 (pháp) + 难 (nan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)四難之一。得聞正法為難也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

聞法 · 法難