聞法 văn pháp Hán Việt: văn pháp Tổng quan (雜語)聞教法也。法華經安樂行品曰:「合掌讚佛,聞法歡喜。」☸ Cấu tạo: 闻 (văn) + 法 (pháp)Hán Việtvăn phápCấu tạo闻 + 法 · văn + pháp nghĩa thành phần: văn + pháp Nghĩa ViệtCihui (雜語)聞教法也。法華經安樂行品曰:「合掌讚佛,聞法歡喜。」☸EngJMdict hearing the teachings of BuddhajaJMdict 聞法(もんぼう) Từ liên quan Gần nghĩa聞法難 · 法一 · 法主 · 法书 · 法乳 · 法事 · 法亭 · 法人