聞義而徙 wén yì ér xǐ · văn nghĩa nhi tỉ Hán Việt: văn nghĩa nhi tỉ · Pinyin: wén yì ér xǐ Tổng quan Cấu tạo: 聞 (văn) + 義 (nghĩa) + 而 (nhi) + 徙 (tỉ)Pinyinwén yì ér xǐHán Việtvăn nghĩa nhi tỉCấu tạo聞 + 義 + 而 + 徙 · văn + nghĩa + nhi + tỉ nghĩa thành phần: văn + nghĩa + nhi + tỉ