聞者足戒

văn giả túc giới

Hán Việt: văn giả túc giới

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (giả) + (túc) + (giới)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聞者足戒 énzhězújiè f.e. be warned by sb.'s words