聞融敦厚 wén róng dūn hòu · văn dung đôn hậu Hán Việt: văn dung đôn hậu · Pinyin: wén róng dūn hòu Tổng quan Cấu tạo: 聞 (văn) + 融 (dung) + 敦 (đôn) + 厚 (hậu)Pinyinwén róng dūn hòuHán Việtvăn dung đôn hậuCấu tạo聞 + 融 + 敦 + 厚 · văn + dung + đôn + hậu nghĩa thành phần: văn + dung + đôn + hậu