聞風遠揚

wén fēng yuǎn yáng văn phong viễn dương

Hán Việt: văn phong viễn dương · Pinyin: wén fēng yuǎn yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (phong) + (viễn) + (dương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聽到風聲就遠遠的逃開。《歧路燈》第六五回:「賭博場中鬧出事,只有個聞風遠揚是高著。」

Eng

  • Cihui 聞風遠揚 énfēngyuǎnyáng f.e. flee far away in getting wind of sth.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

闻风而逃