聞風而逃

wén fēng ér táo văn phong nhi đào

Hán Việt: văn phong nhi đào · Pinyin: wén fēng ér táo

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (phong) + (nhi) + (đào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风:风声。听到风声,立即逃跑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.听到风声就逃跑。
  • Tân Hoa Tự Điển 风风声。听到风声,立即逃跑。

Eng

  • Cihui 聞風而逃 énfēng'értáo v.p. get wind (of...) and flee

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

闻风而动 · 闻风而起 · 闻风远扬