聰明一世 cōng míng yī shì · thông minh nhất thế Hán Việt: thông minh nhất thế · Pinyin: cōng míng yī shì Tổng quan Cấu tạo: 聰 (thông) + 明 (minh) + 一 (nhất) + 世 (thế)Pinyincōng míng yī shìHán Việtthông minh nhất thếCấu tạo聰 + 明 + 一 + 世 · thông + minh + nhất + thế nghĩa thành phần: thông + minh + nhất + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表示一个人一辈子聪明。