聰明出衆

cōng míng chū zhòng thông minh xuất chúng

Hán Việt: thông minh xuất chúng · Pinyin: cōng míng chū zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (minh) + (xuất) + (chúng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聪明:智力发达,天资高;出从:超众。指智力超过一般的人。