聪明才智

cōng míng cái zhìthông minh tài trí

Hán Việt: thông minh tài trí · Pinyin: cōng míng cái zhì

Tổng quan

trí tuệ và khả năng

新华 · Tân Hoa Đại lục

指有丰富敏捷的智力和显著的才能。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

資質、才能。如:「以他的聰明才智,不怕不能解決這樁難題。」

Cấu tạo: 聰 (thông) + 明 (minh) + 才 (tài) + 智 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khôn ngoan, tài năng
  • Biên soạn wisdom and talents

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指智慧和才能。

Eng

  • Cihui 聰明才智 ōngmingcáizhì f.e. wisdom and talents

Đức

  • Handedict Klugheit und Weisheit

Từ liên quan

Gần nghĩa

聪明睿智 · 聪明智慧 · 聪明伶俐 · 聪明绝顶 · 聪明过头 · 聰明境界 · 聪明人 · 聪明地