聯合企業

lián hé qì yè liên hợp xí nghiệp

Hán Việt: liên hợp xí nghiệp · Pinyin: lián hé qì yè

Tổng quan

(thương nghiệp) côngbin, xanhđica, máy liên hợp, máy gặt đập ((cũng) combine harvester), kết hợp, phối hợp, (hoá học) hoá hợp, (toán học) tổ hợp

Cấu tạo: (liên) + (hợp) + (xí) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thương nghiệp) côngbin, xanhđica, máy liên hợp, máy gặt đập ((cũng) combine harvester), kết hợp, phối hợp, (hoá học) hoá hợp, (toán học) tổ hợp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩個以上的企業實體,將原有的營業單位,合併在一個企業體之下共同經營。

Eng

  • Cihui 聯合企業 iánhé qǐyè n. incorporated business enterprise