聯合作戰
liên hợp tác chiến
Hán Việt: liên hợp tác chiến
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 兩個以上的國家、政黨、軍種部隊,為貫徹某種共同的戰略或戰術目標,而互相配合合作的一種作戰方式。
Eng
- Cihui 聯合作戰 iánhé zuòzhàn n. <mil.> joint operation
Hán Việt: liên hợp tác chiến