聯合作業 lián hé zuò yè · liên hợp tác nghiệp Hán Việt: liên hợp tác nghiệp · Pinyin: lián hé zuò yè Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 作 (tác) + 業 (nghiệp)Pinyinlián hé zuò yèHán Việtliên hợp tác nghiệpCấu tạo聯 + 合 + 作 + 業 · liên + hợp + tác + nghiệp nghĩa thành phần: liên + hợp + tác + nghiệp