聯合分析 lián hé fēn xī · liên hợp phân tích Hán Việt: liên hợp phân tích · Pinyin: lián hé fēn xī Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 分 (phân) + 析 (tích)Pinyinlián hé fēn xīHán Việtliên hợp phân tíchCấu tạo聯 + 合 + 分 + 析 · liên + hợp + phân + tích nghĩa thành phần: liên + hợp + phân + tích