聯合成本 liên hợp thành bổn Hán Việt: liên hợp thành bổn Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 成 (thành) + 本 (bổn)Hán Việtliên hợp thành bổnCấu tạo聯 + 合 + 成 + 本 · liên + hợp + thành + bổn nghĩa thành phần: liên + hợp + thành + bổn Nghĩa EngCihui 聯合成本 iánhé chéngběn n. <acct.> joint cost