聯合戰線

lián hé zhàn xiàn liên hợp chiến tuyến

Hán Việt: liên hợp chiến tuyến · Pinyin: lián hé zhàn xiàn

Tổng quan

mặt trận liên hiệp

Cấu tạo: (liên) + (hợp) + (chiến) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt trận liên hiệp
  • Cihui mặt trận liên hiệp。統一戰線。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指共產主義革命組織的一種戰略,聯合不同工人陣營與階級共同打擊布爾喬亞階級敵人。基本理論在西元1917年時,由共產國際於布爾什維克革命中提出。也譯作「統一戰線」。

Eng

  • Cihui 聯合戰線 iánhé zhànxiàn n. united front M:¹tiáo