聯合抵制
liên hợp để chế
Hán Việt: liên hợp để chế · Pinyin: lián hé dǐ zhì
Tổng quan
sự tẩy chay, tẩy chay
Nghĩa
Việt
- Cihui sự tẩy chay, tẩy chay
Eng
- Cihui 聯合抵制 iánhé dǐzhì n. boycott
Hán Việt: liên hợp để chế · Pinyin: lián hé dǐ zhì
sự tẩy chay, tẩy chay