聯合早報 lián hé zǎo bào · liên hợp tảo báo Hán Việt: liên hợp tảo báo · Pinyin: lián hé zǎo bào Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 早 (tảo) + 報 (báo)Pinyinlián hé zǎo bàoHán Việtliên hợp tảo báoCấu tạo聯 + 合 + 早 + 報 · liên + hợp + tảo + báo nghĩa thành phần: liên + hợp + tảo + báo