聯合生產 lián hé shēng chǎn · liên hợp sanh sản Hán Việt: liên hợp sanh sản · Pinyin: lián hé shēng chǎn Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 生 (sanh) + 產 (sản)Pinyinlián hé shēng chǎnHán Việtliên hợp sanh sảnCấu tạo聯 + 合 + 生 + 產 · liên + hợp + sanh + sản nghĩa thành phần: liên + hợp + sanh + sản