聯合航空 lián hé háng kōng · liên hợp hàng không Hán Việt: liên hợp hàng không · Pinyin: lián hé háng kōng Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 航 (hàng) + 空 (không)Pinyinlián hé háng kōngHán Việtliên hợp hàng khôngCấu tạo聯 + 合 + 航 + 空 · liên + hợp + hàng + không nghĩa thành phần: liên + hợp + hàng + không