聯合艦隊

lián hé jiàn duì liên hợp hạm đội

Hán Việt: liên hợp hạm đội · Pinyin: lián hé jiàn duì

Tổng quan

hạm đội liên hợp

Cấu tạo: (liên) + (hợp) + (hạm) + (đội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạm đội liên hợp

Eng

  • CC-CEDICT combined fleet
  • Cihui combined fleet