聯合融資 liên hợp dung tư Hán Việt: liên hợp dung tư Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 融 (dung) + 資 (tư)Hán Việtliên hợp dung tưCấu tạo聯 + 合 + 融 + 資 · liên + hợp + dung + tư nghĩa thành phần: liên + hợp + dung + tư