聯合裝置 liên hợp trang trí Hán Việt: liên hợp trang trí Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việtliên hợp trang tríCấu tạo聯 + 合 + 裝 + 置 · liên + hợp + trang + trí nghĩa thành phần: liên + hợp + trang + trí