聯合財團 lián hé cái tuán · liên hợp tài đoàn Hán Việt: liên hợp tài đoàn · Pinyin: lián hé cái tuán Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 財 (tài) + 團 (đoàn)Pinyinlián hé cái tuánHán Việtliên hợp tài đoànCấu tạo聯 + 合 + 財 + 團 · liên + hợp + tài + đoàn nghĩa thành phần: liên + hợp + tài + đoàn