聯合軍演

lián hé jūn yǎn liên hợp quân diễn

Hán Việt: liên hợp quân diễn · Pinyin: lián hé jūn yǎn

Tổng quan

diễn tập quân sự chung

Cấu tạo: (liên) + (hợp) + (quân) + (diễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diễn tập quân sự chung

Eng

  • CC-CEDICT joint military exercise
  • Cihui joint military exercise