聯合軍演

lián hé jūn yǎnliên hợp quân diễn

Hán Việt: liên hợp quân diễn · Pinyin: lián hé jūn yǎn

Tổng quan

diễn tập quân sự chung

Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 軍 (quân) + 演 (diễn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 diễn tập chung
  • Google Alex v6 diễn tập quân sự chung

Eng

  • Cihui joint military exercise

Đức

  • Handedict gemeinsames Manöver (S, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

联合主义 · 聯合企業 · 聯合公報 · 聯合發表 · 聯合品牌 · 聯合聲明 · 联合战线 · 聯合抵制