聯合陣線 liên hợp trận tuyến Hán Việt: liên hợp trận tuyến Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 陣 (trận) + 線 (tuyến)Hán Việtliên hợp trận tuyếnCấu tạo聯 + 合 + 陣 + 線 · liên + hợp + trận + tuyến nghĩa thành phần: liên + hợp + trận + tuyến