聯合音變

liên hợp âm biến

Hán Việt: liên hợp âm biến

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (hợp) + (âm) + (biến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聯合音變 iánhé yīnbiàn n. <lg.> combinatory change