聯帶反射 liên đái phản xạ Hán Việt: liên đái phản xạ Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 帶 (đái) + 反 (phản) + 射 (xạ)Hán Việtliên đái phản xạCấu tạo聯 + 帶 + 反 + 射 · liên + đái + phản + xạ nghĩa thành phần: liên + đái + phản + xạ