聯想心理學 liên tưởng tâm lí học Hán Việt: liên tưởng tâm lí học Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 想 (tưởng) + 心 (tâm) + 理 (lí) + 學 (học)Hán Việtliên tưởng tâm lí họcCấu tạo聯 + 想 + 心 + 理 + 學 · liên + tưởng + tâm + lí + học nghĩa thành phần: liên + tưởng + tâm + lí + học Nghĩa EngCihui 聯想心理學 iánxiǎng xīnlǐxué n. associative psychology