聯機工件 liên ki công kiện Hán Việt: liên ki công kiện Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 機 (ki) + 工 (công) + 件 (kiện)Hán Việtliên ki công kiệnCấu tạo聯 + 機 + 工 + 件 · liên + ki + công + kiện nghĩa thành phần: liên + ki + công + kiện Nghĩa EngCihui on-line job