聯牌生產 liên bài sanh sản Hán Việt: liên bài sanh sản Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 牌 (bài) + 生 (sanh) + 產 (sản)Hán Việtliên bài sanh sảnCấu tạo聯 + 牌 + 生 + 產 · liên + bài + sanh + sản nghĩa thành phần: liên + bài + sanh + sản Nghĩa EngCihui 聯牌生產 iánpái shēngchǎn v.p. a brand of products made by several manufacturers