聯珠晶子 liên châu tinh tử Hán Việt: liên châu tinh tử Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 珠 (châu) + 晶 (tinh) + 子 (tử)Hán Việtliên châu tinh tửCấu tạo聯 + 珠 + 晶 + 子 · liên + châu + tinh + tử nghĩa thành phần: liên + châu + tinh + tử