聯盟內部 lián méng nèi bù · liên minh nội bộ Hán Việt: liên minh nội bộ · Pinyin: lián méng nèi bù Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 盟 (minh) + 內 (nội) + 部 (bộ)Pinyinlián méng nèi bùHán Việtliên minh nội bộCấu tạo聯 + 盟 + 內 + 部 · liên + minh + nội + bộ nghĩa thành phần: liên + minh + nội + bộ